Dịch

funny boy

danh từ (noun)
UK/ˈfʌni ˈbɔɪ/US/ˈfʌni ˈbɔːə/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông đồng tínhdanh từA homosexual man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funny boyDạng gốc (base form)
  2. funny boysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ ,” . , . , .
  • .
  • . ......? . , . .

AI