Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
funny book
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ʌ
n
i
ˈ
b
ʊ
k
/
US
/ˈ
f
ʌ
n
i
ˈ
b
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Cuốn truyện tranh
danh từ
A comic book.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
funny book
Dạng gốc
(base form)
funny book
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
漫画
màn huà
Truyện tranh
Tiếng Tây Ban Nha
tebeo
Truyện tranh
cómic
Truyện tranh (truyện tranh)
cómica
Truyện tranh
AI
1
Cuốn truyện tranh
1
Cuốn truyện tranh
1
Cuốn truyện tranh