Nghĩa chính
- Rất tốttrạng từkhông so sánh (not comparable)Very well
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| know full wellđộng từ | động từ | Hiểu hoàn toàn |
Ví dụ
- , — — .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- fullkết hợpbiết thừa, biết rất rõ