Nghĩa chính
- Các loại dầu được sử dụng chủ yếu làm nhiên liệudanh từkhông đếm được (uncountable)Any of various grades of oil used principally as fuel.
- Nhiên liệu thương mại nặng nhất có thể thu được từ dầu thôdanh từkhông đếm được (uncountable)The heaviest commercial fuel that can be obtained from crude oil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fuel oilDạng gốc (base form)
- fuel oilsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , .
Xuất hiện ở từ khác
- oilđồng nghĩaChỉ dầu dùng làm nhiên liệu, không gồm dầu dùng để bôi trơn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa