Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuel
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dầu nhiên liệu
danh từ
fuel oil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fuel
Dạng gốc
(base form)
fuel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fuel oil
Các loại dầu được sử dụng chủ yếu làm nhiên liệu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fuel
fuel
le
Ống bễ, bễ thổi
danh từ, động từ
C1
fuel
oil
Dầu nhiên liệu
danh từ
fuel
óleo
Dầu nhiên liệu
danh từ
AI
1
Dầu nhiên liệu
1
Dầu nhiên liệu
1
Dầu nhiên liệu