Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bunker oil
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
ŋ
.
k
ə
ˈ
ɔɪ
l
/
US
/ˈ
b
ʌ
ŋ
.
k
ɚ ˈɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bunker fuel
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bunker fuel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bunker oil
Dạng gốc
(base form)
bunker oil
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bunker fuel
AI
1
Đồng nghĩa với bunker fuel
1
Đồng nghĩa với bunker fuel
1
Đồng nghĩa với bunker fuel