Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fromwards
giới từ
(preposition)
/ˈ
f
ɹ
ɒ
m
w
ə
(ɹ)
d
z
/
Nghĩa chính
1
Tránh xa
giới từ
away from
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
towards
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
远
yuǎn
Xa lánh, tránh xa
Nguồn gốc
(etymology)
from
+
-ward
+
-s
từ tiếng Anh cổ
framweardes
“in a direction away from”
Ví dụ
Towards
or
fromwards
the
zenith
.
move
along
towards
or
fromwards
the
end
of
the
yard
AI
1
Tránh xa
1
Tránh xa
1
Tránh xa