Dịch

freebie

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quà biếu, quà tặngdanh từSomething which is free; a giveaway or handout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. freebieDạng gốc (base form)
  2. freebiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Tôi không mua gì cả, nhưng họ đang phát một số quà tặng và hàng mẫu.
  • .Ai cũng thích đồ miễn phí.
  • .Cứ lấy quà miễn phí đi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI