freebie
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quà biếu, quà tặngdanh từSomething which is free; a giveaway or handout.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freebieDạng gốc (base form)
- freebiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Tôi không mua gì cả, nhưng họ đang phát một số quà tặng và hàng mẫu.
- .Ai cũng thích đồ miễn phí.
- .Cứ lấy quà miễn phí đi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha