Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của formdanh từSynonym of form (“the component of a thing that determines its kind”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- formaDạng gốc (base form)
- formasSố nhiều (plural)
- formae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pro formatính từ, trạng từ, danh từ | tính từ, trạng từ, danh từ | Xảy ra, thực hiện hoặc thực hiện một cách chiếu lệ, vì lợi ích hình thức hoặc vì mục đích hình thức |
| forma mentisdanh từ | danh từ | Một cách suy nghĩ; một tư duy hoặc một tập hợp các thái độ |
| forma specialisdanh từ | danh từ | Nhóm phân loại không chính thức áp dụng cho một loại ký sinh trùng (thường là nấm) thích nghi với một vật chủ cụ thể |
| in forma pauperisdanh từ | danh từ | Yêu cầu tòa án miễn lệ phí nộp đơn trong một vụ kiện dân sự vì nguyên đơn là người nghèo |
Ví dụ
- " Besar" , 60 , & .Bài hát "Su Forma De Besar" của nhóm Les Surfs, một nhóm nhạc pop Yé-yé thập niên 60 đến từ Madagascar, là một bản thu âm thú vị và ngọt ngào của một bài hát R&B kinh điển.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc formaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớifōrma
Cùng gốc (doublet)form