Dịch

forma

C2danh từ (noun)
UK/ˈfɔː.mə/US/ˈfoɹ.mə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của formdanh từSynonym of form (“the component of a thing that determines its kind”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. formaDạng gốc (base form)
  2. formasSố nhiều (plural)
  3. formae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

pro formatính từ, trạng từ, danh từXảy ra, thực hiện hoặc thực hiện một cách chiếu lệ, vì lợi ích hình thức hoặc vì mục đích hình thức
forma mentisdanh từMột cách suy nghĩ; một tư duy hoặc một tập hợp các thái độ
forma specialisdanh từNhóm phân loại không chính thức áp dụng cho một loại ký sinh trùng (thường là nấm) thích nghi với một vật chủ cụ thể
in forma pauperisdanh từYêu cầu tòa án miễn lệ phí nộp đơn trong một vụ kiện dân sự vì nguyên đơn là người nghèo

Ví dụ

  • " Besar" , 60 , & .Bài hát "Su Forma De Besar" của nhóm Les Surfs, một nhóm nhạc pop Yé-yé thập niên 60 đến từ Madagascar, là một bản thu âm thú vị và ngọt ngào của một bài hát R&B kinh điển.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớifōrma

Cùng gốc (doublet)form

AI