Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forhang
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Treo cổ, xử tử bằng cách treo cổ
động từ
to hang to death, put to death by hanging.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hang
stretch
truss
ketch
scrag
Guy Fawkes
Xem thêm 3
Nguồn gốc
(etymology)
for-
+
hang
AI
1
Treo cổ
1
Treo cổ
1
Treo cổ