Dịch

forburn

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tiêu diệt hoặc làm hư hỏng bằng cách đốt cháyđộng từngoại động từ (transitive)To destroy or damage by burning.
  2. Đốt cháy; bị lửa thiêu rụiđộng từnội động từ (intransitive)To burn; to be consumed by fire.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • [] town-ship, .

Nguồn gốc (etymology)

for-burn

  1. từ tiếng Anh trung đạiforburnen
  2. từ tiếng Anh cổforbirnan

AI