Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vì thế, thấy (cái đó)trạng từkhông so sánh (not comparable)Inasmuch, seeing (that).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forasmuch asliên từ | liên từ | Bởi vì |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Cho đến nay
- không so sánh (not comparable)Cho đến nay; liên quan đến rất nhiều nhưSo far as; with regard to so much as.