Dịch

forasmuch

trạng từ (adverb)
UK/fɒɹəzˈmʌtʃ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vì thế, thấy (cái đó)trạng từkhông so sánh (not comparable)Inasmuch, seeing (that).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

forasmuch asliên từBởi vì

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Cho đến nay
  1. không so sánh (not comparable)Cho đến nay; liên quan đến rất nhiều nhưSo far as; with regard to so much as.

Nguồn gốc (etymology)

forasmuch

  1. từ tiếng Anh trung đạifor-as-moche

Ví dụ

  • , , , , , .

AI