Nghĩa chính
- Ghế thấp để đỡ chân khi ngồidanh từA low stool for supporting the feet while seated.
- Bất cứ điều gì bị chà đạp hoặc bị coi là phụ thuộcdanh từAnything trodden upon or treated as subservient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- footstoolDạng gốc (base form)
- footstoolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| footstool of the Almightycụm từ | cụm từ | Nơi trần tục; trái đất; hạ giới |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc footstoolTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ; , .