Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reposapiés
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˌposaˈpjes/
Nghĩa chính
1
Cái ghế để chân
danh từ
footstool
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
apoyapiés
estribo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
footstool
Ghế thấp để đỡ chân khi ngồi
AI
1
Cái ghế để chân
1
Cái ghế để chân
1
Cái ghế để chân