Dịch

flurry

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈflʌ.ɹi/US/ˈflɝ.i/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Trận tuyết nhẹ, đợt tuyết rơi ngắndanh từA light, brief snowfall; a shower of snow.
  2. Cơn gió mạnh bất chợtdanh từA sudden and brief blast or gust; a light, temporary breeze.
  3. Luồng bụi, luồng lá baydanh từA shower of dust, leaves etc. brought on by a sudden gust of wind.
  4. Làm bối rối, làm hoảng loạnđộng từngoại động từ (transitive)To agitate, bewilder, fluster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flurryNguyên thể (infinitive)
  2. flurriesSố nhiều (plural)
  3. flurriedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. flurryingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in a flurry (of sth)trong một sự hỗn loạn (về cái gì)They arrived in a flurry of excitement.Họ đến trong sự phấn khích tột độ.

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Sự náo động
  1. Sự náo động, đợt hoạt độngAny sudden activity; a stir.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm bối rối

Họ từ (word family)

cùng gốc flurry

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • right-away , Cardean's deep-toned , , — — .Khi có tín hiệu cho phép, lái tàu Gibson sẽ thổi một hồi còi vang dội trên chiếc còi trầm của đầu máy Cardean, và giữa làn hơi nước cuộn xoáy, con tàu hùng dũng rời ga, với gần một nửa thành phố Carlisle—hoặc có vẻ là như vậy—đang đứng xem trên sân ga.
  • .một đợt phấn khích
  • , .Cô ấy bị bối rối bởi thuật ngữ mà anh ta dùng để gọi người bạn hiền lành của cô, nhưng cô đã tận dụng cơ hội đó để bày tỏ sự đồng tình.

AI