Dịch

fluent in

Nghĩa chính

  1. Thông thạo

Cụm từ (phrase)

fluent in koreanThông thạo tiếng Hàn
fluent in sign languageThành thạo ngôn ngữ ký hiệu
fluent interfacedanh từGiao diện lập trình ứng dụng hướng đối tượng có thiết kế dựa chủ yếu vào việc kết hợp các phương thức lại với nhau nhằm mục đích cải thiện mức độ dễ đọc của mã

AI