Nghĩa chính
- Thông thạo
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fluent in korean | Thông thạo tiếng Hàn | |
| fluent in sign language | Thành thạo ngôn ngữ ký hiệu | |
| fluent interfacedanh từ | danh từ | Giao diện lập trình ứng dụng hướng đối tượng có thiết kế dựa chủ yếu vào việc kết hợp các phương thức lại với nhau nhằm mục đích cải thiện mức độ dễ đọc của mã |