Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flerovium
danh từ
(noun)
US
/
f
l
ə
ˈ
r
oʊ
v
i
ə
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Flerovi
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The chemical element with atomic number 114.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Fl
eka-lead
ununquadium
Nguồn gốc
(etymology)
Flerov
+
-ium
Họ từ
(word family)
cùng gốc
flerovium
organo
flerovium
Mô tả bất kỳ dẫn xuất hữu cơ nào của flerovium, đặc biệt là dẫn xuất có liên kết carbon-flerovium
tính từ
AI
1
Flerovi
1
Flerovi
1
Flerovi