Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eka-lead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flerovium
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of flerovium.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flerovium
Nguồn gốc
(etymology)
eka-
+
lead
AI
1
Đồng nghĩa với flerovium
1
Đồng nghĩa với flerovium
1
Đồng nghĩa với flerovium