fl
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Căn lề tráitính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of flush left.
- Đơn vị đo thể tíchSymbol for femtoliter , an SI unit of fluid measure equal to 10 liters .
Họ từ (word family)
cùng gốc flVí dụ
- !Bạn có thể giảm điểm hoặc làm mượt bất kỳ clip tự động nào bạn muốn trong FL Studio!
- .Bản sao FL Studio của tôi không tương thích với laptop mới.