Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fl. oz.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của fluid ounce
danh từ
Abbreviation of fluid ounce(s).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oz.
AI
1
Viết tắt của fluid ounce
1
Viết tắt của fluid ounce
1
Viết tắt của fluid ounce