Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Flerov
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phiên âm của họ tiếng Nga Флёров (Fljórov)
danh từ riêng
A transliteration of the Russian surname Флёров (Fljórov).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Flerov
flerov
ium
Flerovi
danh từ
AI
1
Phiên âm của họ tiếng Nga Флёров (Fljórov)
1
Phiên âm của họ tiếng Nga Флёров (Fljórov)
1
Phiên âm của họ tiếng Nga Флёров (Fljórov)