Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trắng trợn, rành rànhtính từObvious and offensive; blatant; scandalous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flagrantDạng gốc (base form)
- more flagrantSo sánh hơn (comparative)
- most flagrantSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flagrant violation | Vi phạm trắng trợn | |
| in flagrant delictcụm từ | cụm từ | Quả tang |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bốc cháy
- Bốc cháy, rực cháyOn fire; flaming.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc flagrantTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Pháp trung đạiflagrant
- từ tiếng Latinhflagrantem
tính từ
- từ tiếng Latinhfrāgrans
Ví dụ
- .Đây là một ví dụ nữa về sự lạm quyền trắng trợn.
- .Họ tuyên bố rằng đó là một hành vi vi phạm trắng trợn luật pháp quốc tế.
- Kabylie .Khẳng định rằng lá cờ Kabyle đại diện cho vùng Kabylie là một lời nói dối trắng trợn.