Dịch

flagellum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở sinh vật nguyên sinh, một cơ quan dài có màng bao bọc như roi được sử dụng để vận động hoặc kiếm ăndanh từIn protists, a long, whiplike membrane-enclosed organelle used for locomotion or feeding.
  2. Ở vi khuẩn, có một phần phụ dài dạng sợi protein, được sử dụng để vận độngdanh từIn bacteria, a long, whiplike proteinaceous appendage, used for locomotion.
  3. Cây roidanh từA whip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. flagellumDạng gốc (base form)
  2. flagellae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. flagellumsSố nhiều (plural)
  4. flagella (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhflagellum“whip”

Ngôn ngữ khác

AI