cilium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơ quan ngắn giống như sợi tóc cực nhỏ nhô ra từ một tế bào nhân chuẩn (chẳng hạn như sinh vật đơn bào hoặc một tế bào của sinh vật đa bào) có chức năng đẩy bằng cách tạo ra dòng điện trong chất lỏng xung quanh hoặc làm cảm biếndanh từA short microscopic hairlike organelle projecting from a eukaryotic cell (such as a unicellular organism or one cell of a multicelled organism) which serve either for propulsion by causing currents in the surrounding fluid or as sensors.
- Một trong những sợi lông mịn dọc theo cánh côn trùngdanh từOne of the fine hairs along an insect's wing.
- Một trong những sợi lông hoặc phần nhô ra tương tự dọc theo rìa của một cơ quandanh từOne of the hairs or similar protrusions along the margin of an organ.
- Lông midanh từAn eyelash.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ciliumDạng gốc (base form)
- cilia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primary ciliumdanh từ | danh từ | Lông mao đơn lẻ không di động |
| cilio-tiền tố | tiền tố | Lông mao |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcilium“eyelid”
Ví dụ
- […]
- , ), , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc ciliumNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha