Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciliar
C2
tính từ
(adjective)
/θiˈljaɾ/
Nghĩa chính
1
Lông mao; đường mật
tính từ
cilium; ciliary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciliar
Dạng gốc
(base form)
ciliar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cilium
Cơ quan ngắn giống như sợi tóc cực nhỏ nhô ra từ một tế bào nhân chuẩn (chẳng hạn như sinh vật đơn bào hoặc một tế bào của sinh vật đa bào) có chức năng đẩy bằng cách tạo ra dòng điện trong chất lỏng xung quanh hoặc làm cảm biến
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ciliar
naso
ciliar
Mũi mật
tính từ
Từ liên quan
(related word)
ceja
ciliado
cilio
AI
1
Lông mao
1
Lông mao
1
Lông mao