primary cilium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lông mao đơn lẻ không di độngdanh từnon-motile single cilium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- primary ciliumDạng gốc (base form)
- primary cilia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.