Dịch

primary cilium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lông mao đơn lẻ không di độngdanh từnon-motile single cilium

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. primary ciliumDạng gốc (base form)
  2. primary cilia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI