flagellation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đánh đập, hoặc một trường hợp đánh đập, bao gồm đánh đòn, đặc biệt là hình phạt về thể xác hoặc hành xác, chẳng hạn như đánh đòn hoặc đánh đòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Beating, or an instance of beating, consisting of lashes, notably as corporal punishment or mortification, such as a whipping or scourging.
- Sự hình thành của thực vật tiên mao hoặc sự sắp xếp của chúngdanh từThe formation by plants of flagella, or their arrangement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flagellationDạng gốc (base form)
- flagellationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-flagellationdanh từ | danh từ | Việc tự đánh mình để đền tội |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Phápflagellation
- từ tiếng Latinhflagellatio
danh từ
- từ tiếng Latinhflagrum“whip”
Họ từ (word family)
cùng gốc flagellation- flagellateRoi hoặc tai họađộng từ, tính từ, danh từ
- flagellumỞ sinh vật nguyên sinh, một cơ quan dài có màng bao bọc như roi được sử dụng để vận động hoặc kiếm ăndanh từ
- flagellantNgười tự đánh đòn ((cũng) flagellator)danh từ, tính từ
- necrohippoflagellationHành động hoặc hành động đánh một con ngựa chết, tức là kiên trì vượt quá mức hợp lýdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha