Dịch

flagelo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/flaˈxelo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Roi daqua tiếng Anhdanh từwhip
  2. Ở sinh vật nguyên sinh, một cơ quan dài có màng bao bọc như roi được sử dụng để vận động hoặc kiếm ănqua tiếng Anhdanh từflagellum
  3. Tai họa, đau khổdanh từcalamity, sorrow, affliction
  4. Thảm họadanh từdisaster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flageloDạng gốc (base form)
  2. flagelosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tai họa
Khác

AI