Nghĩa chính
- Làm cho cái gì đó cố định và ổn định; sửa chữađộng từngoại động từ (transitive)To make something fixed and stable; to fix.
- Nhìn chằm chằm vào một cái gì đóđộng từTo stare fixedly at something.
- Tham dự vào một cái gì đó để loại trừ tất cả những người khácđộng từnội động từ (intransitive)To attend to something to the exclusion of all others.
- Gắn mình vào một người hoặc vật một cách bệnh lý, loạn thần kinh hoặc ám ảnhđộng từnội động từ (intransitive)To attach oneself to a person or thing in a pathological, neurotic, or obsessive manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fixate (on sb/sth/doing sth)chú tâm thái quá (vào ai/cái gì/việc làm gì)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fixdễ nhầmđịnh tâm, không dùng cho việc sửa chữa hay đặt ngày
Họ từ (word family)
cùng gốc fixateVí dụ
- .