Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fixatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cái nào cố định, hoặc được cố định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
which fixates, or is fixated
Nguồn gốc
(etymology)
fixate
+
-ory
AI
1
Cái nào cố định
1
Cái nào cố định
1
Cái nào cố định