Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngưởi bán cádanh từA person who sells fish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fishmongerDạng gốc (base form)
- fishmongersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fishmonger'sdanh từ | danh từ | Cửa hàng bán cá tươi và hải sản |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cửa hàng bán cá
- Cửa hàng bán cá; tiệm bán cáA shop that sells fish; a fishmonger's shop, a fishmonger's.
Ví dụ
- , ; ; soup-ladles; ; , horse-doctors, , .
- , , , […]
- ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fishmongerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha