Dịch

fishmongery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghề buôn bán cádanh từkhông đếm được (uncountable)The trade of a fishmonger.
  2. Cửa hàng bán cádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fishmonger's shop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishmongeryDạng gốc (base form)
  2. fishmongeriesSố nhiều (plural)

AI