fishmongery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghề buôn bán cádanh từkhông đếm được (uncountable)The trade of a fishmonger.
- Cửa hàng bán cádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fishmonger's shop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fishmongeryDạng gốc (base form)
- fishmongeriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha