pescadería
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bán cá, cửa hàng bán cá (cửa hàng bán cá)danh từfishmonger's, fish shop (shop that sells fish)
- Chợ cádanh từfishmarket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pescaderíaDạng gốc (base form)
- pescaderíasSố nhiều (plural)