Nghĩa chính
- Tàu đánh cádanh từA boat used for fishing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fishing boatDạng gốc (base form)
- fishing boatsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- boatkết hợpthuyền đánh cá
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?
- .
- ?