firstborn
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Con đầu lòng, con cảdanh từThe first child to be born to a parent or family.
- Đầu lòng, sinh đầutính từkhông so sánh (not comparable)Born as the first one in a family, flock or the like.
- Ưu tú nhất, xuất sắc nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Most excellent; most distinguished or exalted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- firstbornDạng gốc (base form)
- firstbornsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy là con trưởng trong gia đình.
- .Cậu ấy là đứa con đầu lòng.
- .Cô bé là con đầu lòng.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifirst borne
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- babytrái nghĩaCon đầu lòng, con cả.