primogénito
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾimoˈxenito/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con đầu lòngtính từfirstborn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- primogénitoDạng gốc (base form)
- primogénitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- primogénitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- primogénitaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con đầu lòng
- firstborn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 大Tiếng Trungtương đương