Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nextborn
danh từ
(noun)
/ˈ
n
ɛ
k
s
t
ˌ
b
ɔː
(ɹ)
n
/
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ được sinh ra sau đứa trước
danh từ
The child born after the previous one.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nextborn
Dạng gốc
(base form)
nextborn
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
next
+
born
AI
1
Đứa trẻ được sinh ra sau đứa trước
1
Đứa trẻ được sinh ra sau đứa trước
1
Đứa trẻ được sinh ra sau đứa trước