Nghĩa chính
- Tình trạng là con đầu lòng của những đứa con có cùng cha mẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being the firstborn of the children of the same parents.
- Nguyên tắc con cả có độc quyền thừa kếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The principle that the eldest child has an exclusive right of inheritance.
- Ví dụ về quyền thừa kế như vậy, được thiết lập theo phong tục hoặc luật phápdanh từđếm được (countable)An instance of such a right of inheritance, established by custom or law.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- primogenitureDạng gốc (base form)
- primogenituresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absolute primogenituredanh từ | danh từ | Hình thức thừa kế trong đó giới tính không liên quan đến quyền thừa kế; đứa con lớn nhất còn sống không phân biệt giới tính sẽ trở thành người thừa kế |
| uterine primogeniture | Chưa có nghĩa | |
| matrilineal primogeniture | Chưa có nghĩa | |
| agnatic primogeniture | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc primogenitureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnprimogenitura
- từ tiếng Latinhprimus“first”
Ví dụ
- , , , , , , , , , , , .
- , , , .