Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primogenitura
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾimoxeniˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Quyền thừa kế
danh từ
primogeniture
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
primogénito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
primogeniture
Tình trạng là con đầu lòng của những đứa con có cùng cha mẹ
AI
1
Quyền thừa kế
1
Quyền thừa kế
1
Quyền thừa kế