first-rate
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của một con tàu chiến tuyến của Hải quân Hoàng gia trong Kỷ nguyên Napoléon: có ít nhất 100 khẩu súng trên ba sàn súng, tổng số 850–875 khẩu và nặng khoảng 2.500 tấntính từkhông so sánh (not comparable)Of a Royal Navy ship of the line in the Napoleonic Era: having at least 100 guns across three gun decks, a complement of 850–875, and weighing approximately 2,500 tons burthen.
- Tuyệt vời, đặc biệt; thuộc loại tốt nhất; chất lượng rất caotính từkhông so sánh (not comparable)Superb, exceptional; of the best sort; very high quality.
- Con tàu hạng nhất của dòngdanh từA first-rate ship of the line.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- first-rateDạng gốc (base form)
- first-ratesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the first-rate Powerscụm từ | cụm từ | Các đại cường quốc |
| first-raterdanh từ | danh từ | Người hoặc vật được xếp hạng nhất; một ví dụ điển hình của loại hình này |
| first-ratenessdanh từ | danh từ | Tình trạng hạng nhất |
Ví dụ
- " . . . , , ."
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- properđồng nghĩaNhấn mạnh phẩm chất rất tốt.