Dịch

first-rate

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của một con tàu chiến tuyến của Hải quân Hoàng gia trong Kỷ nguyên Napoléon: có ít nhất 100 khẩu súng trên ba sàn súng, tổng số 850–875 khẩu và nặng khoảng 2.500 tấntính từkhông so sánh (not comparable)Of a Royal Navy ship of the line in the Napoleonic Era: having at least 100 guns across three gun decks, a complement of 850–875, and weighing approximately 2,500 tons burthen.
  2. Tuyệt vời, đặc biệt; thuộc loại tốt nhất; chất lượng rất caotính từkhông so sánh (not comparable)Superb, exceptional; of the best sort; very high quality.
  3. Con tàu hạng nhất của dòngdanh từA first-rate ship of the line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. first-rateDạng gốc (base form)
  2. first-ratesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

the first-rate Powerscụm từCác đại cường quốc
first-raterdanh từNgười hoặc vật được xếp hạng nhất; một ví dụ điển hình của loại hình này
first-ratenessdanh từTình trạng hạng nhất

Ví dụ

  • " . . . , , ."
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI