Dịch

first cause

danh từ (noun)
UK/ˈfɜːst ˈkɔːz/US/ˈfɚst ˈkɑz/

Nghĩa chính

  1. Nguyên nhân ban đầu mà từ đó tất cả các nguyên nhân và kết quả khác theo saudanh từAn initial cause from which all other causes and effects follow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. first causeDạng gốc (base form)
  2. first causesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . ( ) , ... .
  • ?
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI