first mover
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tác nhân ban đầu là nguyên nhân của mọi sự; động lực chínhdanh từThe initial agent that is the cause of all things; the prime mover.
- Người chơi sớm trên thị trường, chẳng hạn như công ty đầu tiên thương mại hóa một công nghệ mới được phát triểndanh từAn early player in a market, such as the first company to commercialize a newly developed technology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- first moverDạng gốc (base form)
- first moversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| first-mover disadvantagedanh từ | danh từ | Tình huống trong đó một công ty hoặc cá nhân tạo ra hoặc giới thiệu một ý tưởng, sản phẩm hoặc dịch vụ mới sau đó gặp bất lợi vì những người khác có thể sao chép hoặc cải tiến nó, làm cho bản gốc dường như kém đổi mới hoặc kém giá trị hơn hoặc do các yếu tố khác, chẳng hạn như phá bỏ các rào cản (với chi phí) mà những người khác sẽ không phải đối mặt |