Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
causa primera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkausa pɾiˈmeɾa/
Nghĩa chính
1
Nguyên nhân đầu tiên
danh từ
first cause
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
causa primera
Dạng gốc
(base form)
causa
s primeras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
first cause
Nguyên nhân ban đầu mà từ đó tất cả các nguyên nhân và kết quả khác theo sau
AI
1
Nguyên nhân đầu tiên
1
Nguyên nhân đầu tiên
1
Nguyên nhân đầu tiên