Dịch

figure away

B2động từ (verb)
UK/ˌfɪɡə əˈweɪ/US/ˌfɪɡjɚ əˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Làm điệuđộng từTo make an impression; to show off.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [] , .
  • . […] , & . .

AI