Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fieldfare
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
iː
l
d
f
ɛː/
US
/ˈ
f
iː
l
d
f
ɛɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chim hét đầu xám
danh từ
A large thrush, Turdus pilaris, a bird of Eurasia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fieldfare
Dạng gốc
(base form)
fieldfare
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
zorzal real
giống đực
Chuyến đi dã ngoại (Turdus pilaris)
Ví dụ
Paul
seemed
relaxed
,
scanning
the
fields
on
either
side
of
the
muddy
lane
for
fieldfares
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
felty
feltyfare
Nguồn gốc
(etymology)
field
+
fare
từ tiếng Anh trung đại
feldefare
từ tiếng Anh cổ
feldefare
AI
1
Chim hét đầu xám
1
Chim hét đầu xám
1
Chim hét đầu xám