Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feltyfare
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyến dã ngoại
danh từ
The fieldfare.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feltyfare
Dạng gốc
(base form)
feltyfare
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuyến dã ngoại
1
Chuyến dã ngoại
1
Chuyến dã ngoại