Dịch

FIDE

danh từ riêng (proper noun)
US/faɪd/

Nghĩa chính

  1. Liên đoàn cờ vua quốc tếdanh từ riêngThe International Chess Federation.

Cụm từ (phrase)

bona fidetính từ, trạng từThật lòng, chân thành
mala fidetrạng từVới đức tin xấu

Ví dụ

  • .Điều kiện cần để một trận đấu được FIDE xếp hạng là trận đấu đó phải được thi đấu theo Luật Cờ vua của FIDE.
  • .
  • , .

AI