Dịch

Fides

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ thần La Mã của sự tin cậy và lòng trung thành. Người Hy Lạp tương đương với cô là Pistisdanh từ riêngRoman goddess of trust and loyalty. Her Greek equivalent was Pistis.
  2. 37 Fides, một tiểu hành tinh ở vành đai chínhdanh từ riêng37 Fides, a main belt asteroid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

bona fidesdanh từSự chân thành, thiện chí

Họ từ (word family)

AI