Fides
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nữ thần La Mã của sự tin cậy và lòng trung thành. Người Hy Lạp tương đương với cô là Pistisdanh từ riêngRoman goddess of trust and loyalty. Her Greek equivalent was Pistis.
- 37 Fides, một tiểu hành tinh ở vành đai chínhdanh từ riêng37 Fides, a main belt asteroid.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bona fidesdanh từ | danh từ | Sự chân thành, thiện chí |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)