Dịch

Harpocrates

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vị thần của sự im lặng, bí mật và bí mậtdanh từ riêngThe god of silence, secrets and confidentiality.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἉρποκράτηςHarpokrátēs
  2. từ tiếng Ai Cập cổḥr-pꜣ-ẖrd

AI