Dịch

mala fide

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Với đức tin xấutrạng từkhông so sánh (not comparable)In bad faith.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhmalā fidē“in bad faith”

AI