Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mala fide
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Với đức tin xấu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In bad faith.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
bona fide
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
malā fidē
“in bad faith”
AI
1
Với đức tin xấu
1
Với đức tin xấu
1
Với đức tin xấu